1. Thông tin cơ bản
- Từ: 症例
- Cách đọc: しょうれい
- Loại từ: Danh từ chuyên ngành y
- Lĩnh vực: Y học lâm sàng, nghiên cứu dịch tễ
- Độ trang trọng: Cao, dùng trong tài liệu chuyên môn
2. Ý nghĩa chính
- Ca bệnh: một trường hợp lâm sàng cụ thể được ghi nhận, mô tả, theo dõi trong chẩn đoán–điều trị hoặc nghiên cứu.
- Thường xuất hiện trong các cụm: 症例報告 (báo cáo ca bệnh), 症例数 (số ca), 代表症例 (ca điển hình), 症例対照研究 (nghiên cứu bệnh–chứng).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 症例 vs 事例/例: 事例/例 là “trường hợp” nói chung; 症例 chỉ trường hợp y khoa.
- 症例 vs 患者: 患者 là “bệnh nhân” (người); 症例 là “ca bệnh” (đơn vị mô tả y học), tránh dùng thay cho cách gọi người.
- Liên quan: 症例報告, 症例集, 症例検討 là các hoạt động/hình thức học thuật xoay quanh ca bệnh.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Bài báo/y văn: mở đầu bằng “本症例では…”, “稀な症例を報告する”。
- Báo cáo khoa phòng: “過去5年の症例を集計した”。
- Hội thảo: “症例検討会で方針を決める”。
- Đạo đức: mô tả 症例 cần ẩn danh thông tin cá nhân, tuân thủ quy định bảo mật.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 症例報告 |
Liên quan |
Báo cáo ca bệnh |
Thể loại bài báo y khoa. |
| 症例数 |
Liên quan |
Số ca bệnh |
Chỉ số trong nghiên cứu/lâm sàng. |
| 代表症例 |
Liên quan |
Ca điển hình |
Dùng để minh họa đặc trưng bệnh. |
| 症例対照研究 |
Liên quan |
Nghiên cứu bệnh–chứng |
Thiết kế nghiên cứu dịch tễ học. |
| 患者 |
Phân biệt |
Bệnh nhân |
Chỉ con người, không đồng nhất với “ca”. |
| 事例/例 |
Gần nghĩa |
Trường hợp |
Phi chuyên ngành; dùng rộng hơn. |
| 対照群 |
Đối lập vai trò |
Nhóm đối chứng |
Dùng trong so sánh với nhóm ca bệnh. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 症(オン: ショウ): triệu chứng/bệnh chứng.
- 例(オン: レイ; クン: たと-える): ví dụ, trường hợp.
- Ghép nghĩa: 症例 = trường hợp bệnh/ca bệnh.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực hành lâm sàng, mỗi 症例 là một câu chuyện dữ liệu: triệu chứng, xét nghiệm, chẩn đoán, điều trị và đáp ứng. Ghi chép chuẩn giúp chia sẻ tri thức và cải thiện chất lượng điều trị, đồng thời bảo vệ quyền riêng tư người bệnh.
8. Câu ví dụ
- 本症例では発熱と咳嗽が主訴であった。
Trong ca bệnh này, sốt và ho là lý do chính đến khám.
- 稀な疾患の症例を報告する。
Báo cáo một ca bệnh hiếm.
- 過去10年間の症例数を集計した。
Đã tổng hợp số ca bệnh trong 10 năm qua.
- この症例では画像所見が診断の鍵となった。
Trong ca này, hình ảnh chẩn đoán là chìa khóa.
- 症例ごとに最適な治療方針を検討する。
Xem xét phác đồ tối ưu cho từng ca bệnh.
- 学会で代表症例を提示した。
Đã trình bày ca điển hình tại hội nghị khoa học.
- 症例検討会で合併症への対応を議論した。
Trong buổi thảo luận ca bệnh, chúng tôi bàn về xử trí biến chứng.
- 本症例は倫理委員会の承認を得て報告した。
Ca bệnh này được báo cáo sau khi có chấp thuận của ủy ban đạo đức.
- 写真は患者の同意を得た上で症例として公開した。
Hình ảnh được công bố như ca bệnh sau khi có sự đồng ý của bệnh nhân.
- 多施設共同で症例を集め、解析を行った。
Thu thập ca bệnh đa trung tâm và tiến hành phân tích.