Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
病馬
[Bệnh Mã]
びょうば
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
ngựa ốm
Hán tự
病
Bệnh
bệnh; ốm
馬
Mã
ngựa