病的 [Bệnh Đích]
びょうてき
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000
Độ phổ biến từ: Top 36000
Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
bệnh lý; bệnh hoạn; không lành mạnh; bệnh tật; bất thường