病名 [Bệnh Danh]

びょうめい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

tên bệnh

JP: 医者いしゃ患者かんじゃ病名びょうめい通知つうちした。

VI: Bác sĩ đã thông báo cho bệnh nhân về tên bệnh của mình.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれには本当ほんとう病名びょうめいらせないでください。
Xin vui lòng không thông báo cho anh ấy về chẩn đoán bệnh thực sự.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 病名
  • Cách đọc: びょうめい
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Y học, hành chính y tế
  • Sắc thái: Trang trọng, dùng trong chẩn đoán/hồ sơ y tế

2. Ý nghĩa chính

病名 là “tên bệnh”, tức tên gọi chính thức của một bệnh lý. Dùng khi thông báo chẩn đoán, ghi trên hồ sơ, nghiên cứu, hay công bố với truyền thông.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 病気: “bệnh/ốm” nói chung (khái niệm tình trạng), không phải tên gọi cụ thể.
  • 診断名: “tên chẩn đoán”, nhấn vào kết luận sau quá trình chẩn đoán; nhiều khi trùng với 病名.
  • 疾患名: “tên bệnh lý”, sắc thái học thuật/chuyên ngành hơn.
  • 俗称: tên gọi dân gian/không chính thức, khác với 病名 chính thức.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 病名を告げる/病名を伝える: thông báo tên bệnh.
  • 病名が付く/病名未定/病名不詳: được đặt tên bệnh/chưa xác định/không rõ.
  • 正式な病名/学術的な病名/病名を公表する: tên bệnh chính thức/học thuật/công bố tên bệnh.
  • 倫理: 病名告知 (thông báo tên bệnh) liên quan đến cách truyền đạt cho bệnh nhân và gia đình.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
診断名 Đồng nghĩa gần Tên chẩn đoán Nhấn quá trình chẩn đoán; dùng trong y khoa
疾患名 Đồng nghĩa gần Tên bệnh lý Sắc thái học thuật
病気 Liên quan Bệnh, ốm Khái niệm chung; không phải “tên”
俗称 Liên quan Tên gọi dân gian Không chính thức, có thể khác 病名
公表/非公表 Liên quan Công bố/không công bố Thường nói 病名を公表しない

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 病: bệnh, ốm (びょう).
  • 名: tên, danh xưng (めい/な).
  • Cấu tạo: 病 (bệnh) + 名 (tên) → tên bệnh.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi giao tiếp với bệnh nhân, bác sĩ Nhật thường cân nhắc thời điểm và cách “病名告知” để giảm lo lắng. Trong truyền thông, việc “病名を公表しない” cũng nhằm bảo vệ quyền riêng tư. Cách ghi 病名 có thể theo danh mục bệnh chuẩn hóa, giúp thống kê và bảo hiểm y tế.

8. Câu ví dụ

  • 医師から病名を告げられた。
    Tôi được bác sĩ thông báo tên bệnh.
  • まだ病名が付かない。
    Vẫn chưa đặt được tên bệnh.
  • 病名はインフルエンザだった。
    Tên bệnh là cúm.
  • 病名不詳の熱が続いている。
    Cơn sốt kéo dài với tên bệnh không rõ.
  • 病名を公表しない方針だ。
    Chủ trương là không công bố tên bệnh.
  • 検査の結果、正式な病名が決まった。
    Kết quả xét nghiệm đã xác định tên bệnh chính thức.
  • 古い病名は現在では使われない。
    Tên bệnh cũ hiện nay không còn dùng nữa.
  • 自分の病名を正しく理解することが大切だ。
    Điều quan trọng là hiểu đúng tên bệnh của mình.
  • 父の病名について家族で話し合った。
    Gia đình tôi đã bàn bạc về tên bệnh của bố.
  • 医学的な病名と俗称は必ずしも一致しない。
    Tên bệnh y học và tên gọi dân gian không phải lúc nào cũng trùng nhau.
💡 Giải thích chi tiết về từ 病名 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?