Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
病友
[Bệnh Hữu]
びょうゆう
🔊
Danh từ chung
bạn bệnh; bạn cùng phòng bệnh
Hán tự
病
Bệnh
bệnh; ốm
友
Hữu
bạn bè