病みつき [Bệnh]
病み付き [Bệnh Phó]
やみつき
Danh từ chung
nghiện; hoàn toàn bị cuốn hút
Danh từ chung
bị bệnh; trở nên ốm
Danh từ chung
nghiện; hoàn toàn bị cuốn hút
Danh từ chung
bị bệnh; trở nên ốm