病と称する [Bệnh Xưng]
やまいとしょうする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru - nhóm đặc biệt
⚠️Từ hiếm
giả bệnh
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru - nhóm đặc biệt
⚠️Từ hiếm
giả bệnh