Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
疾病構造
[Tật Bệnh Cấu Tạo]
しっぺいこうぞう
🔊
Danh từ chung
mô hình bệnh tật
Hán tự
疾
Tật
nhanh chóng
病
Bệnh
bệnh; ốm
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng