Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
疾病保険
[Tật Bệnh Bảo Hiểm]
しっぺいほけん
🔊
Danh từ chung
bảo hiểm bệnh tật
Hán tự
疾
Tật
nhanh chóng
病
Bệnh
bệnh; ốm
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén