Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
疲労骨折
[Bì Lao Cốt Chiết]
ひろうこっせつ
🔊
Danh từ chung
gãy xương do căng thẳng
Hán tự
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
折
Chiết
gấp; bẻ