疲れやすい [Bì]

疲れ易い [Bì Dịch]

つかれやすい

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

dễ mệt; dễ mệt mỏi

JP: つかれやすいです。

VI: Mắt tôi rất dễ mỏi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれつかれやすい。
Anh ấy dễ mệt.
ひとつかれているときほう間違まちがいをおかしやすい。
Con người dễ mắc sai lầm khi mệt mỏi.