疫病み [Dịch Bệnh]

[Ngược]

えやみ

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

📝 đặc biệt là 疫病み

bệnh truyền nhiễm; dịch bệnh; đại dịch

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

📝 đặc biệt là 瘧

sốt rét; sốt gián đoạn; run rẩy