Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
疫学調査
[Dịch Học Điều Tra]
えきがくちょうさ
🔊
Danh từ chung
điều tra dịch tễ
Hán tự
疫
Dịch
dịch bệnh
学
Học
học; khoa học
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
査
Tra
điều tra