疑陽性 [Nghi Dương Tính]
擬陽性 [Nghĩ Dương Tính]
ぎようせい
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Y học
giả dương tính
JP: ツベルクリン反応は疑陽性でした。
VI: Phản ứng tuberculin là dương tính giả.