Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
疑辞
[Nghi Từ]
ぎじ
🔊
Danh từ chung
từ đáng ngờ
Hán tự
疑
Nghi
nghi ngờ
辞
Từ
từ chức; từ ngữ