疑問点 [Nghi Vấn Điểm]
ぎもんてん
Danh từ chung
điểm không chắc chắn; vấn đề chưa được làm rõ; nghi ngờ
Danh từ chung
điểm không chắc chắn; vấn đề chưa được làm rõ; nghi ngờ