疑問副詞 [Nghi Vấn Phó Từ]
ぎもんふくし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
trạng từ nghi vấn