Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
疑似家族
[Nghi Tự Gia Tộc]
擬似家族
[Nghĩ Tự Gia Tộc]
ぎじかぞく
🔊
Danh từ chung
gia đình giả
Hán tự
疑
Nghi
nghi ngờ
似
Tự
giống; tương tự
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
擬
Nghĩ
bắt chước; giả