Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
疎外感
[Sơ Ngoại Cảm]
そがいかん
🔊
Danh từ chung
cảm giác bị xa lánh
Hán tự
疎
Sơ
xa lánh; thô; bỏ bê; tránh; thưa thớt; thâm nhập
外
Ngoại
bên ngoài
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác