Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
疎々しい
[Sơ 々]
疎疎しい
[Sơ Sơ]
うとうとしい
🔊
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
lạnh nhạt
Hán tự
疎
Sơ
xa lánh; thô; bỏ bê; tránh; thưa thớt; thâm nhập