畳物 [Điệp Vật]
畳もの [Điệp]
たたみもの
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
bản đồ (hoặc sơ đồ, v.v.) gấp với bìa ở mỗi bên
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
bản đồ (hoặc sơ đồ, v.v.) gấp với bìa ở mỗi bên