畳替え [Điệp Thế]
たたみがえ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thay chiếu; làm mới chiếu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thay chiếu; làm mới chiếu