畳み込み [Điệp Liêu]
たたみこみ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
tích chập
Danh từ chung
thu gọn buồm
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
tích chập
Danh từ chung
thu gọn buồm