Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
異郷人
[Dị Hương Nhân]
いきょうじん
🔊
Danh từ chung
Người nước ngoài
Hán tự
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường
郷
Hương
quê hương
人
Nhân
người