異議申立て [Dị Nghị Thân Lập]
異議申し立て [Dị Nghị Thân Lập]
異議申立 [Dị Nghị Thân Lập]
いぎもうしたて
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
phản đối chính thức; phản đối (ví dụ: bằng sáng chế)