異物 [Dị Vật]

いぶつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 21000

Danh từ chung

vật lạ

Danh từ chung

vật lạ

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

xác chết