異父 [Dị Phụ]
いふ
Danh từ chung
cha khác
🔗 同父; 異父姉妹; 異父兄弟
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは、異父兄弟なのよ。
Tom là anh em cùng mẹ khác cha.
モハンドは、異父兄弟なのよ。
Mohand là anh em cùng mẹ khác cha.