異母兄弟 [Dị Mẫu Huynh Đệ]

いぼきょうだい

Danh từ chung

anh chị em cùng cha khác mẹ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

モハンドは、異母いぼ兄弟きょうだいだよ。
Mohand là anh em cùng cha khác mẹ của tôi.
トムは、異母いぼ兄弟きょうだいだよ。
Tom là anh em cùng cha khác mẹ.
じつは、あにとは異母いぼ兄弟きょうだいなんですよ。
Thực ra, tôi và anh trai là anh em cùng cha khác mẹ.

Hán tự

Từ liên quan đến 異母兄弟