Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
異業種
[Dị Nghiệp Chủng]
いぎょうしゅ
🔊
Danh từ chung
ngành nghề khác; nghề khác
Hán tự
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
種
Chủng
loài; giống; hạt giống