Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
異数体
[Dị Số Thể]
いすうたい
🔊
Danh từ chung
thể dị bội
Hán tự
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường
数
Số
số; sức mạnh
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh