Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
異所
[Dị Sở]
いしょ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
vị trí lạc chỗ
Hán tự
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường
所
Sở
nơi; mức độ