Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
異性婚
[Dị Tính Hôn]
いせいこん
🔊
Danh từ chung
hôn nhân khác giới
Hán tự
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường
性
Tính
giới tính; bản chất
婚
Hôn
hôn nhân