異字 [Dị Tự]
いじ
Danh từ chung
chữ khác; ký tự khác
Danh từ chung
chữ biến thể; dạng viết khác của một ký tự
Danh từ chung
chữ khác; ký tự khác
Danh từ chung
chữ biến thể; dạng viết khác của một ký tự