異国情調 [Dị Quốc Tình Điều]
いこくじょうちょう
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
chủ nghĩa kỳ lạ
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
chủ nghĩa kỳ lạ