異国情緒 [Dị Quốc Tình Tự]
いこくじょうちょ
いこくじょうしょ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
không khí lạ; không khí kỳ lạ; chủ nghĩa kỳ lạ
JP: 異国情緒あふれる街並みが続く。
VI: Những con phố tràn ngập không khí nước ngoài tiếp tục kéo dài.