Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
異人館
[Dị Nhân Quán]
いじんかん
🔊
Danh từ chung
nhà người nước ngoài
Hán tự
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường
人
Nhân
người
館
Quán
tòa nhà; dinh thự