異世代 [Dị Thế Đại]
いせだい
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
liên thế hệ; của các thế hệ khác nhau
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
liên thế hệ; của các thế hệ khác nhau