Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
番台
[Phiên Đài]
ばんだい
🔊
Danh từ chung
quầy tiếp tân
Hán tự
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện