Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
略奪愛
[Lược Đoạt Ái]
りゃくだつあい
🔊
Danh từ chung
cướp người yêu
Hán tự
略
Lược
viết tắt; bỏ qua; phác thảo; rút ngắn; chiếm đoạt; cướp bóc
奪
Đoạt
cướp; lấy bằng vũ lực; giật đi; tước đoạt; cướp bóc; chiếm đoạt
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích