畜牛 [Súc Ngưu]
ちくぎゅう
Danh từ chung
gia súc
JP: 彼らの畜牛はみなよく肥えている。
VI: Gia súc của họ đều được nuôi rất béo.
Danh từ chung
gia súc
JP: 彼らの畜牛はみなよく肥えている。
VI: Gia súc của họ đều được nuôi rất béo.