Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
畜力
[Súc Lực]
ちくりょく
🔊
Danh từ chung
sức kéo động vật
Hán tự
畜
Súc
gia súc; gia cầm và động vật
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực