留職 [Lưu Chức]
りゅうしょく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giữ chức vụ
🔗 留任
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giữ chức vụ
🔗 留任