留木 [Lưu Mộc]

留め木 [Lưu Mộc]

とめぎ

Danh từ chung

gỗ thơm

Danh từ chung

chốt gỗ

JP: 木片もくへん1本いっぽんめてある。

VI: Mảnh gỗ được giữ chặt bởi một chiếc chốt.