留別 [Lưu Biệt]
りゅうべつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lời tạm biệt với những người ở lại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lời tạm biệt với những người ở lại