留出 [Lưu Xuất]
溜出 [Lưu Xuất]
りゅうしゅつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chưng cất
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chưng cất