Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
留め役
[Lưu Dịch]
とめやく
🔊
Danh từ chung
trọng tài
Hán tự
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò