留め具 [Lưu Cụ]
止め具 [Chỉ Cụ]
留具 [Lưu Cụ]
止具 [Chỉ Cụ]
とめぐ
Danh từ chung
chốt; móc; khóa; kẹp
Danh từ chung
chốt; móc; khóa; kẹp