画面上 [Hoạch Diện Thượng]

がめんじょう

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

Lĩnh vực: Tin học

trên màn hình

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

画面がめんみぎじょうの「ログイン」をクリックしてください。
Vui lòng nhấp vào "Đăng nhập" ở góc phải trên màn hình.
画面がめんうえほうに、メニューバーがあるのがわかりますか?
Bạn có thấy thanh menu ở phía trên màn hình không?