画集 [Hoạch Tập]
がしゅう
Danh từ chung
sách tranh (tranh vẽ, bản vẽ, v.v.); bộ sưu tập tranh
JP: 画集やカタログはどこで売っていますか。
VI: Tôi có thể mua tranh và danh mục ở đâu?