Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
画調
[Hoạch Điều]
がちょう
🔊
Danh từ chung
tông màu của một hình ảnh
Hán tự
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải